Bản dịch của từ 柳街柳陌 trong tiếng Việt

柳街柳陌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳街柳陌 (Danh từ)

liǔ jiē liǔ mò
01

Chỉ nhà chứa, khu nhà trọ mại dâm (cụm từ cổ: “” chỉ gái điếm, “” chỉ đường làng; ẩn chỉ khu mại dâm)

柳:旧指妓女;陌:田间小路。指妓院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳街柳陌

liǔ

jiē

liǔ

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
街上
街亭
街使
街冲
街制
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép