Bản dịch của từ 柳课 trong tiếng Việt

柳课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳课 (Danh từ)

liǔ kè
01

Một loại thuế hà khắc thời Nguyên: thu thuế của người trồng cây dọc bờ sông (trồng liễu) bên Hoàng Hà/đê phục vụ triều đình

元代向御河边种柳者征收的苛税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳课

liǔ

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
课丁
课与
课业
课习
课书
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép