Bản dịch của từ 柳谷 trong tiếng Việt
柳谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǔ | ㄌㄧㄡˇ | l | iu | thanh hỏi |
柳谷 (Danh từ)
【liú gǔ】
01
Tên địa danh cổ: nơi người phương Tây (quan, chức) cư trú; cũng chỉ chỗ mặt trời lặn (hướng tây) — một vùng, nơi ở hoặc chốn chiều tà
古以为主西方之官 和仲 所居,日入之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳谷
liǔ
柳
gǔ
谷
Các từ liên quan
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橮
㧕
桺
䉹
嬼
鋶
锍
綹
熮
䱖
懰
羀
朰
㭘
梹
標
楚
梚
椖
橀
㯮
橢
楾
櫏
绖
䟓
恤
韭
柲
砂
𠉍
挄
䑒
垧
首
欩
柳树
柳丁
柳橙
杨柳
柳州
垂柳
柳絮
柳永
牛柳
折柳
