Bản dịch của từ 柳车变姓 trong tiếng Việt

柳车变姓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳车变姓 (Thành ngữ)

liǔ chē biàn xìng
01

Ẩn danh, cải họ trốn tránh truy bắt (ngụ ý lẩn trốn bằng cách đổi tên, che giấu thân phận)

项羽败亡后,羽将季布为逃避刘邦搜捕,隐姓埋名,被人化装置广柳车中,卖给鲁朱家为奴,以藏身避祸。事见《史记·季布栾布列传》。后因以“柳车变姓”谓为逃避追捕而潜匿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳车变姓

liǔ

chē

biàn

xìng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
车两
车主
变乱
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép