Bản dịch của từ 柳鑵 trong tiếng Việt

柳鑵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳鑵 (Danh từ)

liǔ guàn
01

Xem “柳桊” — một loại cây/chi thân thuộc cây dâu (theo ghi chú từ Hán tự cổ); dùng như tên cây trong sách cũ

见“柳桊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳鑵

liǔ

guàn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép