Bản dịch của từ 柳雷鸟 trong tiếng Việt

柳雷鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳雷鸟 (Danh từ)

liǔ léi niǎo
01

Chim sơn ca liễu

一种生活在柳树中的雷鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳雷鸟

liǔ

léi

niǎo

柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép