Bản dịch của từ 柳颦梅笑 trong tiếng Việt

柳颦梅笑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳颦梅笑 (Thành ngữ)

liǔ pín méi xiào
01

Miêu tả cảnh đầu xuân: cây liễu chớm nảy mầm, hoa mai khoe nở — hình ảnh tươi mới, thanh nhã của mùa xuân.

形容柳吐芽梅盛开的早春景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳颦梅笑

liǔ

pín

méi

xiào

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép