Bản dịch của từ 柴 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

(Danh từ)

chái
01

Củi; củi đun

柴火

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Sài

(Chái) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

chái
01

Khô; nhai nhách (đồ ăn)

干燥;不松软(食物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dở; tồi; kém

不好; 泄气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gầy; ốm; gầy rạc; gầy đét

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

柴
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép