Bản dịch của từ 柴丬 trong tiếng Việt
柴丬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴丬 (Danh từ)
【chái qiáng】
01
Mảnh rừng nhỏ dùng làm củi; cây gỗ nhỏ để làm củi (cây lấy củi)
2.指做柴薪用的小片林木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Củi đã chặt, đoạn gỗ làm nhiên liệu (gỗ đã cắt, chẻ để đốt)
1.经过截断﹑剖劈的木柴,作燃料用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴丬
chái
柴
qiáng
丬
Các từ liên quan
柴册礼
柴刀
柴告
柴坛
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
