Bản dịch của từ 柴坝 trong tiếng Việt
柴坝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴坝 (Danh từ)
【chái bà】
01
Công trình chắn nước tạm thời trên sông có nhiều bùn cát, thường xây bằng gỗ củi (柴) để ngăn dòng nước hoặc lắng cặn.
在含沙量高﹑泥沙河床的河流上筑成的临时性拦水建筑物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴坝
chái
柴
bà
坝
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
坝基
坝埽
坝子
坝田
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
