Bản dịch của từ 柴天改物 trong tiếng Việt

柴天改物

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

柴天改物 (Tính từ)

chái tiān gǎi wù
01

Thay đổi triều đại; cải cách và thay đổi văn vật triều đại trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴天改物

chái

tiān

gǎi

Các từ liên quan

柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
天一
天一阁
天丁
天上人间
改业
改为
改产
改任
改作
物业
物主
柴
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép