Bản dịch của từ 柴头脑殻 trong tiếng Việt

柴头脑殻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

柴头脑殻 (Tính từ)

chái tóu nǎo ké
01

Chỉ người đầu óc cứng nhắc, kém linh hoạt, hay làm việc vụng về, ngớ ngẩn.

谓笨,头脑不灵活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴头脑殻

chái

tóu

nǎo

qiào

Các từ liên quan

柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
柴
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép