Bản dịch của từ 柴山 trong tiếng Việt
柴山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴山 (Danh từ)
【chái shān】
01
Núi có nhiều cây bụi thấp và cỏ dại mọc rậm rạp, thường là vùng đồi núi nhỏ.
生长矮小灌木杂草的山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴山
chái
柴
shān
山
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
