Bản dịch của từ 柴桑翁 trong tiếng Việt
柴桑翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴桑翁 (Danh từ)
【chái sāng wēng】
01
Chỉ nhà thơ Tào Tiệm thời Tấn, biệt danh vì ông ở ẩn tại nơi gọi là Chài Tang.
1.指晋陶潜。因其晩年隐居柴桑,故称。
Ví dụ
02
Chỉ người dân lưu vong thời Tấn, gọi chung dân tộc bị di cư hoặc lưu lạc.
2.指晋刘遗民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴桑翁
chái
柴
sāng
桑
wēng
翁
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
