Bản dịch của từ 柴毂 trong tiếng Việt

柴毂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

柴毂 (Danh từ)

chái gū
01

Xe kéo chở người có địa vị thấp hoặc xe chở củi; một loại xe thô sơ, thường dùng cho người nghèo.

柴车。泛指贱者所乘之车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴毂

chái

Các từ liên quan

柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
柴
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép