Bản dịch của từ 柴汝官哥 trong tiếng Việt
柴汝官哥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴汝官哥 (Danh từ)
【chái rǔ guān gē】
01
Bốn loại gốm sứ nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc: gốm Chái, gốm Nhữ, gốm Quan và gốm Ca, mỗi loại có nguồn gốc và phong cách riêng biệt, thường được sử dụng trong lịch sử và khảo cổ học.
古代四大窑名。柴窑出北地,世传为后周世宗柴荣所建;汝窑出汝州,宋时所建;官窑宋政和间京师自置;哥窑出处州。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴汝官哥
chái
柴
rǔ
汝
guān
官
gē
哥
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
汝南晨鸡
汝南月旦
汝南评
汝南诺
汝南鸡
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
