Bản dịch của từ 柴油 trong tiếng Việt

柴油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

柴油 (Danh từ)

chái yóu
01

Dầu diesel

从石油中分馏出来的做燃料用的轻油,挥发性比润滑油高,比煤油低

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴油

chái

yóu

Các từ liên quan

柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
柴
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép