Bản dịch của từ 柴油滤清器 trong tiếng Việt

柴油滤清器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

柴油滤清器 (Danh từ)

chái yóu lǜ qīng qì
01

Bộ lọc diesel; Bộ lọc dầu diesel

柴油滤清器是用于清洁柴油发动机燃料系统中的杂质和污染物的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴油滤清器

chái

yóu

qīng

柴
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép