Bản dịch của từ 柴火饭 trong tiếng Việt
柴火饭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴火饭 (Danh từ)
【chái huō fàn】
01
Cơm nấu bằng củi, chỉ bữa ăn bình thường, giản dị của người dân thường.
柴火烧的饭。指普通人家的平常饭食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴火饭
chái
柴
huǒ
火
fàn
饭
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
