Bản dịch của từ 柴燎告天 trong tiếng Việt
柴燎告天
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴燎告天 (Động từ)
【chái liáo gào tiān】
01
Đốt củi làm lễ cúng trời.
燔柴祭告上天。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴燎告天
chái
柴
liáo
燎
gào
告
tiān
天
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
