Bản dịch của từ 柴瓷 trong tiếng Việt
柴瓷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴瓷 (Danh từ)
【chái cí】
01
Loại gốm sứ được nung bằng lò củi truyền thống (chái窑), có màu sắc và kết cấu đặc trưng.
柴窑烧制的瓷器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴瓷
chái
柴
cí
瓷
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
