Bản dịch của từ 柴米油盐 trong tiếng Việt
柴米油盐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴米油盐 (Thành ngữ)
【chái mǐ yóu yán】
01
Cơm áo gạo tiền; củi gạo dầu muối (chỉ nhu yếu phẩm của con người)
泛指人们的日常生活必需品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴米油盐
chái
柴
mǐ
米
yóu
油
yán
盐
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
