Bản dịch của từ 柴荆 trong tiếng Việt
柴荆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴荆 (Danh từ)
【chái jīng】
01
Cánh cửa đơn sơ làm bằng cây chổi hoặc cành cây khô (gọi chung là 'chái kinh'), thường rất giản dị, thô sơ.
2.指用柴荆做的简陋门户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ nơi cư trú nhỏ bé, đơn sơ như nhà tranh, nhà lá trong làng xóm
3.借指村舍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gỗ nhỏ dùng làm củi đốt, thường là những cành cây hoặc thân cây nhỏ.
1.做柴用的小木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴荆
chái
柴
jīng
荆
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
