Bản dịch của từ 柴荜 trong tiếng Việt

柴荜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

柴荜 (Danh từ)

chái bì
01

Nhà cửa đơn sơ nghèo nàn; nơi ở của người nghèo, thường là cổng cửa bằng gỗ và mái nhà đơn giản.

柴门荜户。指穷人居所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴荜

chái

Các từ liên quan

柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
荜拔
荜拨
荜路
荜路蓝缕
荜路蓝蒌
柴
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép