Bản dịch của từ 柴虒 trong tiếng Việt
柴虒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴虒 (Tính từ)
【chái sī】
01
Không đều nhau, lộn xộn không thẳng tắp
参差不齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴虒
chái
柴
sī
虒
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
虒台
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
