Bản dịch của từ 柸珓 trong tiếng Việt

柸珓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟpeithanh ngang

柸珓 (Danh từ)

bēi jiào
01

Dụng cụ bói toán (hai mảnh vỏ hoặc mảnh gỗ/tre gọt như vỏ hà) dùng để tung xem chiều ngửa/khụy xác định điềm tốt xấu

占卜用具。卜时以两蚌壳投空掷地,观其俯仰,以断休咎。后亦用竹或木,削如蛤形,中分为二代之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柸珓

pēi

jiào

Các từ liên quan

柸校
柸治
柸浮
珓杯
柸
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰木丕
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép