Bản dịch của từ 査 trong tiếng Việt
査
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
査 (Động từ)
【chá】
01
Điều tra, kiểm tra, tìm hiểu (giống như từ 'tra' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)
同“查”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 查
- Hình thái radical:
- ⿱,木,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梌
㢉
䶪
㪯
嵖
查
苴
䁟
茬
猹
碴
捈
劄
揸
潳
䶥
樝
偧
柤
皻
齄
觰
摣
楂
㭴
楫
枹
椗
柧
柵
杸
棸
槃
㰇
欚
柭
闻
䊶
闿
茖
䢕
恽
㳖
㖃
𠉜
䶭
㣟
疣
