Bản dịch của từ 柼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎo
01

Đồ vật để cầm nắm hoặc dùng trong tay (như cái gậy, cây đòn)

拽物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

柼
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỆU】
Hình thái radical:
⿰,木,穴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép