Bản dịch của từ 柿子树 trong tiếng Việt

柿子树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

柿子树 (Danh từ)

shì zi shù
01

Cây hồng; Hồng

柿子树是一种果树,主要结出柿子,果实成熟后味道甜美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柿子树

shì

zi

shù

柿
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
拔, 枾, 柹, 𣐈
Hình thái radical:
⿰,木,市
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép