Bản dịch của từ 栅条 trong tiếng Việt
栅条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
栅条 (Danh từ)
【zhà tiáo】
01
Thanh nan hàng rào
栅栏栏杆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nan hàng rào
最多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栅条
zhà
栅
tiáo
条
- Bính âm:
- 【shān】【ㄓㄚˋ, ㄕㄢ】【SÁCH, SAN】
- Các biến thể:
- 柵, 𣑭, 𨴕
- Hình thái radical:
- ⿰,木,册
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醡
柵
㡸
䆛
詐
蚱
榨
宱
乍
鲊
䄍
鮓
軕
痁
衫
彡
羶
笘
𠚹
潸
珊
搧
嘇
圸
䈕
匙
殖
辻
籂
䊂
筞
測
㨲
蓛
拺
萗
敇
粣
簎
恻
箣
欛
杅
槸
檑
橀
榆
檣
桨
㭾
根
横
杕
䣃
眄
挟
荋
殂
哇
衻
㱔
㽻
哖
牯
侮
栅栏
光栅
隔栅
栏栅
栅格
木栅
栅篱
栅门
栅子
搁栅
栅极
