Bản dịch của từ 栅钥 trong tiếng Việt

栅钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄓㄚˋzhathanh huyền

栅钥 (Danh từ)

shān yuè
01

Chìa khóa mở khóa chấn () — chìa khóa dùng để mở cửa rào/khóa chốt (chìa khóa đặc biệt cho thanh chắn)

开栅锁的钥匙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栅钥

zhà

yào

Các từ liên quan

栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
栅
Bính âm:
【shān】【ㄓㄚˋ, ㄕㄢ】【SÁCH, SAN】
Các biến thể:
柵, 𣑭, 𨴕
Hình thái radical:
⿰,木,册
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép