Bản dịch của từ 栅门 trong tiếng Việt
栅门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
栅门 (Danh từ)
【zhà mén】
01
Cổng rào
门
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cổng logic
逻辑门(电子学)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cửa xoay
十字转门
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cửa lưới
带格栅的门
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栅门
zhà
栅
mén
门
Các từ liên quan
栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【shān】【ㄓㄚˋ, ㄕㄢ】【SÁCH, SAN】
- Các biến thể:
- 柵, 𣑭, 𨴕
- Hình thái radical:
- ⿰,木,册
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醡
柵
㡸
䆛
詐
蚱
榨
宱
乍
鲊
䄍
鮓
軕
痁
衫
彡
羶
笘
𠚹
潸
珊
搧
嘇
圸
䈕
匙
殖
辻
籂
䊂
筞
測
㨲
蓛
拺
萗
敇
粣
簎
恻
箣
欛
杅
槸
檑
橀
榆
檣
桨
㭾
根
横
杕
䣃
眄
挟
荋
殂
哇
衻
㱔
㽻
哖
牯
侮
栅栏
光栅
隔栅
栏栅
栅格
木栅
栅篱
栅门
栅子
搁栅
栅极
