Bản dịch của từ 标 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Danh từ)

biāo
01

Ngọn cây

树木的末梢

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh dấu; dấu hiệu; biển báo

打钩;信号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiêu chuẩn; định mức; chỉ tiêu

标准;等级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dấu hiệu; triệu chứng

外部标志;症状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Giải thưởng; phần thưởng; giải

给竞赛优胜者的奖品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đấu thầu

投标

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Tiêu cục (một biên chế lục quân cuối thời Thanh)

清末陆军编制之一,相当于后来的团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

biāo
01

Đánh dấu; tiêu biểu; ghi rõ; ghi

用文字或其他事物表明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

biāo
01

Nhóm; đội

用于队伍(数词限用“一”,多见于近代汉语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép