Bản dịch của từ 标准像 trong tiếng Việt

标准像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标准像 (Danh từ)

biāo zhǔn xiàng
01

Hình thẻ; hình tiêu chuẩn

指人的正面半身免冠相片

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准像

biāo

zhǔn

xiàng

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
像主
像似
像儿
像塔
像声
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép