Bản dịch của từ 标准化 trong tiếng Việt

标准化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标准化 (Động từ)

biāo zhǔn huà
01

Chuẩn hoá; tiêu chuẩn hoá

为适应科学技术发展和合理组织生产的需要,在产品质量、品种规格、零部件通用等方面规定统一的技术标准,叫作标准化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准化

biāo

zhǔn

huà

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
化为泡影
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép