Bản dịch của từ 标准台 trong tiếng Việt

标准台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标准台 (Danh từ)

biāo zhǔn tái
01

Máy kéo tiêu chuẩn (15 mã lực)

拖拉机的统一计算单位,每十五个牵引马力叫一标准台如一台三十六个牵引马力的拖拉机就等于2.4个标准台

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准台

biāo

zhǔn

tái

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
台下
台严
台中
台中市
台仆
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép