Bản dịch của từ 标准大气压 trong tiếng Việt
标准大气压
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标准大气压 (Danh từ)
【biāo zhǔn dà qì yā】
01
Một đơn vị áp suất thông dụng, tương đương với 1.013,25 hPa.
压强的一种常用单位,1标准大气压等于1,013.25百帕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准大气压
biāo
标
zhǔn
准
dà
大
qì
气
yā
压
Các từ liên quan
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
大一统
大万
大丈夫
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
颩
僄
驫
飙
熛
標
瀌
摽
墂
儦
篻
㯒
㭅
栖
極
杞
杩
杠
櫏
棡
枞
榢
椂
紆
㞓
巼
衻
泶
㑞
钚
侶
济
者
𠈼
柝
标准
标志
标签
目标
鼠标
标记
标识
标识
指标
商标
