Bản dịch của từ 标准时间 trong tiếng Việt
标准时间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标准时间 (Danh từ)
【biāo zhǔn shí jiān】
01
Thời gian chuẩn, thời gian được xác định theo quy chuẩn kỹ thuật.
指采取某种技术措施或使用某种仪器所规定的最佳使用时间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准时间
biāo
标
zhǔn
准
shí
时
jiān
间
Các từ liên quan
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
时上
时不再来
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
颩
僄
驫
飙
熛
標
瀌
摽
墂
儦
篻
㯒
㭅
栖
極
杞
杩
杠
櫏
棡
枞
榢
椂
紆
㞓
巼
衻
泶
㑞
钚
侶
济
者
𠈼
柝
标准
标志
标签
目标
鼠标
标记
标识
标识
指标
商标
