Bản dịch của từ 标准特许银行 trong tiếng Việt
标准特许银行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标准特许银行 (Danh từ)
【biāo zhǔn tè xǔ yín háng】
01
Ngân hàng Thương mại Anh; ngân hàng tiêu biểu tại London.
英国商业银行。由1853年设立的特许银行和1862年设立的标准银行于1969年合并而成。特许银行于1858年在上海设分行,首任总经理中文名麦加利,故又称麦加利银行;英文chartered(特许的)在香港音译为“渣打”,故又称渣打银行。总行在伦敦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准特许银行
biāo
标
zhǔn
准
tè
特
xǔ
许
yín
银
háng
行
Các từ liên quan
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
特为
特乃子
特书
特产
特价
许丁卯
许下
许与
许中
许久
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
颩
僄
驫
飙
熛
標
瀌
摽
墂
儦
篻
㯒
㭅
栖
極
杞
杩
杠
櫏
棡
枞
榢
椂
紆
㞓
巼
衻
泶
㑞
钚
侶
济
者
𠈼
柝
标准
标志
标签
目标
鼠标
标记
标识
标识
指标
商标
