Bản dịch của từ 标准状况 trong tiếng Việt

标准状况

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标准状况 (Danh từ)

biāo zhǔn zhuàng kuàng
01

Trạng thái tiêu chuẩn

化学中的一种标准状态

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准状况

biāo

zhǔn

zhuàng

kuàng

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
况且
况乃
况乎
况于
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép