Bản dịch của từ 标准电阻 trong tiếng Việt

标准电阻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标准电阻 (Danh từ)

biāo zhǔn diàn zǔ
01

Điện trở chuẩn

校正电器用的特制的电阻装置,用康铜、锰铜等合金制成,它的阻值是预先测定的,通电后不会改变

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准电阻

biāo

zhǔn

diàn

标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép