Bản dịch của từ 标准粉 trong tiếng Việt

标准粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标准粉 (Danh từ)

biāo zhún fěn
01

Bột mì tiêu chuẩn

按照国家关于小麦粉质量标准(包括蛋白质、而筋、吸水率、添加剂等指标)生产的面粉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准粉

biāo

zhǔn

fěn

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép