Bản dịch của từ 标叉 trong tiếng Việt

标叉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标叉 (Danh từ)

biāo chā
01

Loại binh khí cổ xưa, hình dạng giống cái nĩa dùng để ném đi như vũ khí chiến đấu.

古兵器。用于投掷的叉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标叉

biāo

chā

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép