Bản dịch của từ 标尺 trong tiếng Việt

标尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标尺 (Danh từ)

biāo chǐ
01

Tiêu xích; thước đo (thước có khắc độ dùng để đo mặt nền, độ cao nhà cửa hoặc độ sâu của nước); mốc đo

测量地面或建筑物高度或者标明水的深度用的有刻度的尺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thước ngắm

表尺的通称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标尺

biāo

chǐ

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
尺一
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép