Bản dịch của từ 标志层 trong tiếng Việt
标志层
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标志层 (Danh từ)
【biāo zhì céng】
01
Lớp đá có đặc điểm dễ nhận biết, dùng để phân biệt địa tầng.
已知地质年代,并具有特殊性质和特征,易于辨认的岩层。如岩石的性质、颜色、厚度及所含的化石、杂质等特征。常用来进行地层对比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标志层
biāo
标
zhì
志
céng
层
Các từ liên quan
标下
标举
标书
标令
标仪
志业
志义
志乘
志乡
志书
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
颩
僄
驫
飙
熛
標
瀌
摽
墂
儦
篻
㯒
㭅
栖
極
杞
杩
杠
櫏
棡
枞
榢
椂
紆
㞓
巼
衻
泶
㑞
钚
侶
济
者
𠈼
柝
标准
标志
标签
目标
鼠标
标记
标识
标识
指标
商标
