Bản dịch của từ 标新立异 trong tiếng Việt

标新立异

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标新立异 (Động từ)

biāo xīn lì yì
01

Đưa ra ý kiến, quan điểm mới mẻ, khác biệt để nổi bật và khác người.

标:提出,写明;异:不同的,特别的。提出新奇的主张,表示与众不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标新立异

biāo

xīn

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
立业
立业安邦
立主
立义
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép