Bản dịch của từ 标普 trong tiếng Việt

标普

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标普 (Tính từ)

biāo pǔ
01

S&P (Standard & Poor's) — chỉ số chứng khoán

标准普尔(股票指数)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

S&P (Standard & Poor's) - một công ty đánh giá tín nhiệm và chỉ số chứng khoán nổi tiếng

Abbr. for 標準普爾|标准普尔 [Biāo zhǔn Pu3 ěr]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标普

biāo

标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép