Bản dịch của từ 标杆 trong tiếng Việt

标杆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标杆 (Danh từ)

biāo gān
01

Kiểu mẫu; gương mẫu

样板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cọc tiêu; cọc ngắm

测量的用具,用木杆制成,上面涂有红白相间的油漆,主要用来指示测量点等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标杆

biāo

gān

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
杆儿
杆塔
杆子
杆弓
杆拨
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép