Bản dịch của từ 标柱 trong tiếng Việt

标柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标柱 (Danh từ)

biāo zhù
01

Cột khoảng cách (đường chạy)

在跑道上标示距离的牌柱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bông tiêu; cột chỉ dẫn; cột mốc

用于指示方向、位置或其他信息的标志性柱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mục tiêu; bia (trò chơi)

掷环游戏中的目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标柱

biāo

zhù

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép