Bản dịch của từ 标梅 trong tiếng Việt

标梅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标梅 (Tính từ)

biāo méi
01

Chỉ cô gái đã đến tuổi kết hôn, trưởng thành về mặt hôn nhân

指女子已到结婚年龄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标梅

biāo

méi

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép